Bước tới nội dung

Wiktionary:Thống kê/Số mục từ theo ngôn ngữ/H

Từ điển mở Wiktionary
Mục lục
A · B · C · D · E · F · G · H · I · J · K · L · M · N · O · P · Q · R · S · T · U · V · W · X · Y · Z
Tên ngôn ngữ Mã ngôn ngữ Số mục từ
Hạ Đức nds 9
Hạ Đức tại Đức nds-deu 2
Hà Lan nld 1.21
Hà Lan cổ odt 2
Hà Lan trung đại dum 7
Hà Lăng hal 65
Hạ Sorb dsb 25
Hà Nhì hni 165
Hachijō jpx-hcj 114
Hadiyya hdy 78
Haida hai 10
Haiti hat 2
Hajong haj 32
Halba hlb 59
Halkomelem hur 6
Hamer-Banna amf 36
Hanunoo hnn 4
Harari har 76
Hatti xht 1
Havasupai-Walapai-Yavapai yuf 2
Hawaii haw 27
Hazara haz 25
Higaonon mba 6
Hindi hin 73
Hindi Fiji hif 14
Hitti hit 15
Hlai lic 23
Ho hoc 151
Hoava hoa 1
Hocak win 18
Hozo hoz 33
Hrê hre 80
H'roi hro 106
Hulaulá huy 5
Hungary hun 195
Hunsrik hrx 14
Hunzib huz 23
Hupa hup 1
Hurri xhu 1
Hy Lạp ell 180
Hy Lạp Cappadocia cpg 11
Hy Lạp cổ grc 68
Hy Lạp Pontos pnt 40
Hy Lạp thời Mycenae gmy 3
Hyam jab 9