Bước tới nội dung

Wiktionary:Thống kê/Số mục từ theo ngôn ngữ/B

Từ điển mở Wiktionary
Mục lục
A · B · C · D · E · F · G · H · I · J · K · L · M · N · O · P · Q · R · S · T · U · V · W · X · Y · Z
Tên ngôn ngữ Mã ngôn ngữ Số mục từ
Ba Lan pol 263
Ba Lan cổ zlw-opl 9
Ba Na bdq 160
Ba Tư fas 95
Ba Tư-Do Thái jpr 17
Babatana baa 2
Babuza bzg 41
Bách Tế pkc 2
Bactria xbc 34
Bagvalal kva 24
Baiso bsw 80
Bakhtiari bqi 24
Bala tuw-bal 22
Balanta-Ganja bjt 38
Balanta-Kentohe ble 7
Bali ban 5
Baloch bal 42
Balti bft 106
Bambara bam 8
Bambassi myf 41
Bamum cổ bax-o 3
Bantawa bap 19
Bảo An peh 290
Baoule bci 2
Barai bbb 2
Bari bfa 3
Basaa bas 24
Bashkir bak 368
Basketo bst 33
Basque eus 95
Bats bbl 62
Bayern bar 11
Bắc Altai atv 386
Bắc Amami Ōshima ryn 8
Bắc Âu cổ non 28
Bắc Friesland frr 9
Bắc Ndebele nde 0
Bắc Sami sme 49
Bắc Thái nod 38
Bắc Yukaghir ykg 63
Beja bej 251
Belarus bel 128
Bella Coola blc 21
Bemba bem 2
Bench bcq 52
Bengal ben 121
Berber Bắc Sahara mzb 36
Berber-Do Thái jbe 4
Bezhta kap 18
Bhil bhb 33
Bhil Dungra duh 11
Bhojpur bho 39
Bih ibh 482
Bilen byn 127
Birao brr 1
Birhor biy 108
Bishnupriya bpy 37
Bisu bzi 25
Blackfoot pol 1
Blagar beu 6
Blang blr 20
Bodo (Ấn Độ) brx 53
Bokobaru bus 5
Boon bnl 53
Botlikh bph 19
Bố Lưu ply 56
Bố Y pcc 226
Bồ Đào Nha por 433
Bồ Đào Nha cổ roa-ptg -1
Bổ trợ Quốc tế ina 39
Brâu brb 29
Breton bre 25
Bru bru 203
Bru Tây brv 15
Budukh bdk 38
Bukhara bhh 72
Bulgar xbo 61
Bulgari bul 108
Burji bji 28
Burunge bds 63
Burushaski bsk 45
Buryat bua 716
Busa bqp 7