Bước tới nội dung

Wiktionary:Thống kê/Số mục từ theo ngôn ngữ/T

Từ điển mở Wiktionary
Mục lục
A · B · C · D · E · F · G · H · I · J · K · L · M · N · O · P · Q · R · S · T · U · V · W · X · Y · Z
Tên ngôn ngữ Mã ngôn ngữ Số mục từ
Tabasaran tab 64
Tachawit shy 55
Tagal Murut mvv 3
Tagalog tgl 73
Tahiti tah 25
Tajik tgk 143
Talossa tzl 116
Talysh tly 63
Tamang Tây tdg 24
Tamazight Trung Atlas tzm 55
Tamil tam 78
Tammari tbz 5
Tanchangya tnv 22
Tangut txg 36
Taos twf 3
Tapirapé taf 4
Tara Baka bdh 3
Tariana tae 5
Tarifit rif 68
Tashelhit shi 40
Tat-Do Thái jdt 42
Tatar tat 89
Tatar Crưm crh 178
Tatar Siberia sty 431
Taungyo tco 20
Tausug tsg 17
Tavoy tvn 22
Tay Dọ tyj 418
Tày tyz 2.328
Tày Sa Pa tys 27
Taz zhx-taz 58
Tân Aram Assyria aii 58
Tân Aram Do Thái Barzani bjf 9
Tấn cjy 81
Tây Abenaki abe 3
Tây Ban Nha spa 965
Tây Ban Nha cổ osp 20
Tây Frisia fry 17
Tây Kayah kyu 24
Tây Makian mqs 2
Tây Tạng bod 76
Tây Tạng Amdo adx 0
Tây Yugur ybe 241
Telugu tel 253
Tem kdh 32
Ternate tft 27
Tetum tet 13
Thác Bạt qfa-xgx-tuo 47
Thái tha 526
Thái Đen blt 113
Thái Lai tjl 59
Thái Tống soa 17
Thavưng thm 126
Thổ tou 138
Thổ Dục Hồn qfa-xgx-tuh 13
Thổ Nhĩ Kỳ tur 263
Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ trk-oat 28
Thổ Nhĩ Kỳ Gagauz Balkan bgx 33
Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman ota 52
Thracia txh 8
Thụy Điển swe 285
Thụy Điển cổ gmq-osw 7
Thủy swi 45
Thượng Sorb hsb 20
Tích Bá sjo 92
Tigre tig 68
Tigrinya tir 45
Tindi tin 23
Tiruray tiy 96
Tlingit tli 32
Tochari A xto 7
Tochari B txb 5
Toda tcx 9
Tofa kim 320
Tok Pisin tpi 24
Tokelau tkl 11
Toki Pona tok 2
Tokunoshima tkn 5
Tonga ton 12
Torwali trw 33
Toto txo 12
Tráng zha 115
Tráng Đức Tĩnh zyg 16
Tráng Nông zhn 78
Triều Tiên kor 768
Triều Tiên cổ oko 4
Triều Tiên trung đại okm 24
Trung Bikol bcl 20
Trung Quốc zho 2.413
Tsakhur tkr 41
Tsakonia tsd 12
Tsamai tsb 53
Tsat huq 61
Tsimshian tsi 9
Tsuut'ina srs 1
Tswana tsn 2
Tuareg tmh 52
Tulu tcy 30
Tunni tqq 35
Tupi tpn 14
Turk cổ otk 51
Turk Khorasan kmz 232
Turk Khorezm zkh 196
Turk nguyên thuỷ trk-pro 87
Turkmen tuk 491
Tuva tyv 498
Tuvalu tvl 4
Tương hsn 72