Bước tới nội dung

Wiktionary:Thống kê/Số mục từ theo ngôn ngữ/R

Từ điển mở Wiktionary
Mục lục
A · B · C · D · E · F · G · H · I · J · K · L · M · N · O · P · Q · R · S · T · U · V · W · X · Y · Z
Tên ngôn ngữ Mã ngôn ngữ Số mục từ
Ra Glai Bắc rog 172
Ra Glai Nam rgs 21
Rabha rah 29
Raetia xrr 10
Rakhine rki 28
Rama rma 1
Rangpur rkt 48
Rapa Nui rap 24
Rarotonga rar 169
Raute rau 23
Rejang rej 1
Rendille rel 17
Rohingya rhg 108
Romagnol rgn 20
Romansh roh 6
Rơ Măm rmx 48
Rukai dru 248
Rumani ron 268
Rusyn rue 39
Rutul rut 27