Bước tới nội dung

abaissement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /a.bɛs.mɑ̃/

Danh từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Số ít abaissement
/a.bɛs.mɑ̃/
abaissement
/a.bɛs.mɑ̃/
Số nhiều abaissement
/a.bɛs.mɑ̃/
abaissement
/a.bɛs.mɑ̃/

abaissement /a.bɛs.mɑ̃/

  1. Sự hạ, sự giảm, sự rút xuống.
    L’abaissement du prix — sự hạ giá
    L’abaissement d’un store — sự hạ một bức mành
    L’abaissement de l’eau — nước rút
    L’abaissement d’une perpendiculaire sur un plan — (toán) sự hạ một đường vuông góc xuống một mặt phẳng
    L’abaissement de la température/de la valeur d’une monnaie — sự giảm nhiệt độ/giá trị đồng tiền
  2. Sự suy vi, sự suy đồi.
    L’abaissement de la littérature — sự suy đồi của văn học.
  3. Sự hạ uy thế.
    L’abaissement des couches privilégiées de la société — sự hạ uy thế các tầng lớp có đặc quyền trong xã hội.
  4. Sự hạ mình.
    Abaissement volontaire — sự tự ý hạ mình.

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]