abattement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.bat.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | abattement /a.bat.mɑ̃/ |
abattements /a.bat.mɑ̃/ |
| Giống cái | abattement /a.bat.mɑ̃/ |
abattements /a.bat.mɑ̃/ |
abattement gđ /a.bat.mɑ̃/
- Xem abattage
- Sự mệt mỏi; sự ủ rũ.
- Être dans un état d’abattement profond — ở trong tâm trạng thật ủ rũ
- Giảm miễn (thuế).
- Un abattement de dix pour cent — giảm thuế mười phần trăm.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “abattement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)