exaltation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɛɡ.ˌzɔl.ˈteɪ.ʃən/
Danh từ
exaltation /ˌɛɡ.ˌzɔl.ˈteɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exaltation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛɡ.zal.ta.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| exaltation /ɛɡ.zal.ta.sjɔ̃/ |
exaltations /ɛɡ.zal.ta.sjɔ̃/ |
exaltation gc /ɛɡ.zal.ta.sjɔ̃/
- (Văn học) Sự tán dương, sự ca tụng.
- Exaltation de la vertu — sự tán dương đạo đức
- Sự kích động; sự hứng khởi.
- Le café produit une exaltation passagère — cà phê gây nên một sự hứng khởi nhất thời
- Exaltation de l’esprit — sự hứng khởi tinh thần
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exaltation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)