abolish
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]abolish (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít abolishes, phân từ hiện tại abolishing, quá khứ đơn và phân từ quá khứ abolished)
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh “abolēre”
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “abolish”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)