abrasion
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈbreɪ.ʒən/
Danh từ
abrasion /ə.ˈbreɪ.ʒən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “abrasion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.bʁa.zjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | abrasion /a.bʁa.zjɔ̃/ |
abrasion /a.bʁa.zjɔ̃/ |
| Giống cái | abrasion /a.bʁa.zjɔ̃/ |
abrasion /a.bʁa.zjɔ̃/ |
abrasion gc /a.bʁa.zjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “abrasion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)