Bước tới nội dung

abrogate

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈæ.brə.ˌɡeɪt/

Ngoại động từ

abrogate ngoại động từ /ˈæ.brə.ˌɡeɪt/

  1. Bãi bỏ, huỷ bỏ, thủ tiêu; bài trừ.
    backward customs musr be abrogated — phải bài trừ những hủ tục
    to abrogate a law — huỷ bỏ một đạo luật

Chia động từ

Tham khảo