absentéiste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ap.sɑ̃.te.ist/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | absentéiste /ap.sɑ̃.te.ist/ |
absentéiste /ap.sɑ̃.te.ist/ |
| Giống cái | absentéiste /ap.sɑ̃.te.ist/ |
absentéiste /ap.sɑ̃.te.ist/ |
absentéiste /ap.sɑ̃.te.ist/
- Hay vắng mặt.
- (Chính trị) Theo chủ trương vắng mặt, theo chính sách không tham gia.
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | absentéiste /ap.sɑ̃.te.ist/ |
absentéiste /ap.sɑ̃.te.ist/ |
| Giống cái | absentéiste /ap.sɑ̃.te.ist/ |
absentéiste /ap.sɑ̃.te.ist/ |
absentéiste /ap.sɑ̃.te.ist/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “absentéiste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)