académicien
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ka.de.mi.sjɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | académicien /a.ka.de.mi.sjɛ̃/ |
académiciens /a.ka.de.mi.sjɛ̃/ |
| Giống cái | académicien /a.ka.de.mi.sjɛ̃/ |
académiciens /a.ka.de.mi.sjɛ̃/ |
académicien /a.ka.de.mi.sjɛ̃/
- Thành viên của viện hàn lâm, viện sĩ.
- (Hiếm) Hội viên hội văn học nghệ thuật.
- (Sử) Triết gia trường phái Pla-ton.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “académicien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)