acceptance
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪk.ˈsɛp.tənts/
Danh từ
acceptance /ɪk.ˈsɛp.tənts/
- Sự nhận, sự chấp nhận, sự chấp thuận.
- Sự thừa nhận, sự công nhận.
- Sự hoan nghênh, sự tán thưởng, sự tán thành; sự tin.
- his statement will not find acceptance — lời tuyên bố của ông ta sẽ không được ai tin
- (Thương nghiệp) Sự nhận thanh toán (hoá đơn); hoá đơn được nhận thanh toán.
- general acceptance — sự nhận thanh toán không cần có điều kiện
- qualified acceptance — sự nhận thanh toán có điều kiện
Thành ngữ
- acceptance of persons:
- Sự thiên vị.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “acceptance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)