accession
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪk.ˈsɛ.ʃən/
| [ɪk.ˈsɛ.ʃən] |
Danh từ
accession /ɪk.ˈsɛ.ʃən/
- Sự đến gần, sự tiếp kiến.
- Sự lên ngôi, sự nhậm chức; sự đến, sự đạt tới.
- accession to the throne — sự lên ngôi
- accession to office — sự nhậm chức
- accession to manhood — sự đến tuổi trưởng thành
- Sự tăng thêm, sự thêm vào; phần thêm vào.
- an accession to one's stock of knowledge — sự góp thêm vào cái vốn hiểu biết
- Sự gia nhập, sự tham gia.
- accession to an international treaty — sự tham gia một hiệp ước quốc tế
- Sự tán thành.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “accession”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ak.sɛ.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | accession /ak.sɛ.sjɔ̃/ |
accession /ak.sɛ.sjɔ̃/ |
| Giống cái | accession /ak.sɛ.sjɔ̃/ |
accession /ak.sɛ.sjɔ̃/ |
accession gc /ak.sɛ.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “accession”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)