accuser

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

accuser /ə.ˈkjuː.zɜː/

  1. Uỷ viên công tố, người buộc tội.
  2. Nguyên cáo.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

accuser ngoại động từ /a.ky.ze/

  1. Buộc tội; tố cáo.
    "Incapable d’accuser quelqu'un sans preuves" (Bourget) — không thể buộc tội ai mà không có chứng cứ
    On l’accuse d’avoir empoisonné sa femme — người ta buộc tội hắn là đã đầu độc vợ
  2. Biểu thị, để lộ.
    L’intempérance des mots accuse souvent l’absence des idées — lời quá nhiều thường biểu thị ý rỗng
  3. Làm nổi bật, làm rõ nét.
    Les joues creuses accusent la saillie des pommettes — má hóp làm nổi bật gò má
    Son visage accuse la fatigue — vẻ mệt mỏi hiện rõ trên mặt anh ta
    Robe moulante qui accuse les formes du corps — áo bó sát làm nổi bật dáng người
    Rien dans son comportement n'accusait son désarroi — thái độ của anh ta không có vẻ gì là bối rối
    accuser réception de quelque chose — báo đã nhận được cái gì
    accuser ses péchés — (tôn giáo) xưng tội
    Qui veut noyer son chien l’accuse de la rage — muốn trấn nước con chó thì phải nói con chó mắc bệnh dại, muốn diệt cái gì thì xét đoán cái đó thật nghiêm khắc

Tham khảo[sửa]