acidify
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ acid + -ify, từ tiếng Latinh acidus (“axit”); so sánh với tiếng Pháp acidifier.
Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): /əˈsɪdɪfaɪ/
Âm thanh (Southern England): (tập tin)
Động từ
[sửa]acidify (thì hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít acidifies, phân từ hiện tại acidifying, quá khứ đơn và phân từ quá khứ acidified)
- (ngoại động từ) Axit hoá.
- (nội động từ) Thành axit, hoá chua.
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “acidify”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)