affleurer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.flœ.ʁe/
Ngoại động từ
affleurer ngoại động từ /a.flœ.ʁe/
- Sắp ngang nhau, xếp ngang mức (hai tấm gỗ... ).
- Đến sát gần, mấp mé.
- La rivière affleure ses bords — nước sông mấp mé bờ
Trái nghĩa
Nội động từ
affleurer nội động từ /a.flœ.ʁe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “affleurer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)