Bước tới nội dung

aften

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy (Nynorsk)

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít aften aftenen
Số nhiều aftener aftenene

aften

  1. Chiều tối ( từ 7 giờ trở đi).
    Vi møtes hver aften.
    God aften! — Lời chào từ buổi tối.
    i aften — Tối nay.
  2. Ngày trước ngày lễ lớn (tiếp vĩ ngữ).

Từ dẫn xuất

Tham khảo