agenda
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈdʒɛn.də/
| [ə.ˈdʒɛn.də] |
Danh từ
agenda /ə.ˈdʒɛn.də/
- (Số nhiều) Những việc phải làm.
- Chương trình nghị sự, nghị trình.
- Nhật ký công tác.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “agenda”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ʒɛ̃.da/
| [a.ʒɛ̃.da] |
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | agenda /a.ʒɛ̃.da/ |
agendas /a.ʒɛ̃.da/ |
| Giống cái | agenda /a.ʒɛ̃.da/ |
agendas /a.ʒɛ̃.da/ |
agenda gđ /a.ʒɛ̃.da/
- Sổ nhật ký (ghi việc cần làm).
- Agendas de bureau/de poche — sổ nhật ký văn phòng/bỏ túi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “agenda”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)