aleatory
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
| [ˈæɪ.lɪ.ə.ˌtɔ.ri] |
| [ˈeɪ.lɪ.ə.ˌtɔr.i] |
Từ nguyên
Từ tiếng Latinh aleatorius, từ aleator (“người đánh súc sắc”), từ alea (“con súc sắc”).
Tính từ
aleatory ( không so sánh được)
Đồng nghĩa
Danh từ
aleatory (không đếm được)
Đồng nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aleatory”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)