ambulance

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

ambulance /ˈæm.bjə.lənts/

  1. Xe cứu thương, xe cấp cứu.
  2. (Định ngữ) Để cứu thương.
    ambulance car — xe ô tô cứu thương
    ambulance train — xe lửa cứu thương
    ambulance airplane — máy bay cứu thương

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
ambulance
/ɑ̃.by.lɑ̃s/
ambulances
/ɑ̃.by.lɑ̃s/

ambulance gc /ɑ̃.by.lɑ̃s/

  1. Xe cứu thương.
    La sirène d’une ambulance — còi xe cứu thương
    Appelez une ambulance — hãy gọi xe cứu thương đến!
    Elle a été transportée en ambulance à l’hôpital — cô ta được chở đến bệnh viện bằng xe cứu thương
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Trạm quân y lưu động.

Tham khảo[sửa]