Bước tới nội dung

amorce

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /a.mɔʁs/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
amorce
/a.mɔʁs/
amorces
/a.mɔʁs/

amorce gc /a.mɔʁs/

  1. Mồi (mồi câu, mồi lửa... ).
    Le blé, le pain, le sang, les vers servent d’amorces — lúa mì, bánh mì, máu, sâu đều dùng làm mồi câu
  2. Bả.
    Les amorces des honneurs — bả vinh hoa
  3. Sự bắt đầu; bước đi.
    L’amorce d’une négociation — bước đầu của cuộc thương lượng
  4. Đoạn đầu (của con đường đang đắp).
  5. (Tin học) Phần kéo theo sự xuất hiện nhiều chỉ lệnh kế tiếp (trong một chương trình).

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]