annihilation
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ə.ˌnɑɪ.ə.ˈleɪ.ʃən/
Từ nguyên
Từ tiếng Latinh nihil ("sự không có") và tiền tố a-.
Danh từ
annihilation (không đếm được) /ə.ˌnɑɪ.ə.ˈleɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “annihilation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ni.i.la.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| annihilation /a.ni.i.la.sjɔ̃/ |
annihilation /a.ni.i.la.sjɔ̃/ |
annihilation gc /a.ni.i.la.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “annihilation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)