Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Latvia
Hiện/ẩn mục
Tiếng Latvia
1.1
Cách viết khác
1.2
Cách phát âm
1.3
Danh từ
1.3.1
Biến cách
Đóng mở mục lục
apinis
7 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
Eesti
Latviešu
Malagasy
Polski
Русский
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm:
Apinis
và
apīnis
Tiếng Latvia
[
sửa
]
apiņi
trên Wikipedia tiếng Latvia
Apiņi
Cách viết khác
[
sửa
]
apīnis
Cách phát âm
[
sửa
]
IPA
(
ghi chú
)
:
[apinis]
Âm thanh
:
(
tập tin
)
IPA
(
ghi chú
)
:
[apīːnis]
Danh từ
[
sửa
]
apinis
gđ
(
biến cách kiểu 2nd
)
Hoa
bia
Biến cách
[
sửa
]
Biến cách của
apinis
(Biến cách thứ 2)
số ít
số nhiều
danh cách
apinis
apiņi
sinh cách
apiņa
apiņu
dữ cách
apinim
apiņiem
đối cách
apini
apiņus
cách công cụ
apini
apiņiem
định vị cách
apinī
apiņos
hô cách
apini
apiņi
Thể loại
:
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latvia
Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Latvia
words with level intonation tiếng Latvia
Mục từ tiếng Latvia
Danh từ tiếng Latvia
Danh từ giống đực tiếng Latvia
Latvian second declension nouns
lv:Bia
lv:Bộ Hoa hồng
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
apinis
7 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài