apologize
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /əˈpɒləd͡ʒaɪz/
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /əˈpɑləd͡ʒaɪz/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin) - Vần: -ɒlədʒaɪz
Động từ
[sửa]apologize (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít apologizes, phân từ hiện tại apologizing, quá khứ đơn và phân từ quá khứ apologized)
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “apologize”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- “apologize”, trong Webster’s Revised Unabridged Dictionary, Springfield, Mass.: G. & C. Merriam, 1913, →OCLC.
Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Động từ
[sửa]apologize
- Dạng biến tố của apologizar:
Thể loại:
- Từ 4 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɒlədʒaɪz
- Vần:Tiếng Anh/ɒlədʒaɪz/4 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Động từ tiếng Anh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Anh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Bồ Đào Nha
- Biến thể hình thái động từ tiếng Bồ Đào Nha