appareillage
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.pa.ʁɛ.jaʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| appareillage /a.pa.ʁɛ.jaʒ/ |
appareillages /a.pa.ʁɛ.jaʒ/ |
appareillage gđ /a.pa.ʁɛ.jaʒ/
- Sự nhổ neo dời bến; thao tác nhổ neo dời bến.
- Bộ đồ, thiết bị.
- Appareillage électrique — thiết bị điện
- (Y học) Sự lắp bộ phận giả.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “appareillage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)