appropriate
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]appropriate (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít appropriates, phân từ hiện tại appropriating, quá khứ đơn và phân từ quá khứ appropriated)
- Chiếm hữu, chiếm đoạt (làm của riêng).
- Dành riêng (để dùng vào việc gì).
Từ phái sinh
[sửa]Từ nguyên 2
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]appropriate (so sánh hơn more appropriate, so sánh nhất most appropriate)
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “appropriate”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Ý
[sửa]Tính từ
[sửa]appropriate gc sn
- Dạng giống cái số nhiều của appropriato