apt

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

apt /ˈæpt/

  1. khuynh hướng hay, dễ.
    apt to take fire — dễ bắt lửa
    apt to promise apt to forget — dễ hứa thì lại hay quên
  2. khả năng, có thể.
    such a remark is apt to be misunderstood — một lời nhận xét như thế rất có thể bị hiểu lầm
  3. năng khiếu; năng lực, tài, giỏi; nhanh trí, thông minh.
    an apt child — một đứa bé có năng khiếu
    to be apt at mathematics — có năng khiếu về toán, giỏi toán
  4. Thích hợp, đúng.
    an apt quotation — một câu trích dẫn thích hợp
    there is no apter word — không có từ nào đúng hơn

Tham khảo[sửa]