arrondir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ʁɔ̃.diʁ/
Ngoại động từ
arrondir ngoại động từ /a.ʁɔ̃.diʁ/
- Làm tròn, tính tròn.
- Arrondir une somme — tính tròn số tiền
- Tăng thêm, mở mang thêm.
- Arrondir sa fortune — tăng thêm tài sản
- Trau chuốt.
- Arrondir sa phrase — trau chuốt câu văn
- (Nghĩa bóng) Làm cho bớt góc cạnh, rèn cho bớt gai góc.
- Arrondir un caractère — rèn cho tính tình bớt gai góc
- arrondir les angles — làm giảm bớt sự bất đồng ý kiến
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “arrondir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)