Bước tới nội dung

attache

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
attache
/a.taʃ/
attaches
/a.taʃ/

attache gc /a.taʃ/

  1. Dây, xích.
    L’attache d’un chien — xích chó
  2. Cái kẹp (để kép giấy).
  3. (Giải phẫu) Điểm bám (của cơ vào xương).
  4. Cổ tay cổ chân.
    Avoir des attaches fines — có cổ tay cổ chân thanh
  5. (Thực vật học) Tua cuốn (của cây leo).
  6. (Số nhiều) Mối liên hệ, mối liên lạc.
    Conserver des attaches avec sa province natale — giữ liên hệ với tỉnh nhà
  7. (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự gắn bó.
    port d’attache — cảng nơi một chiếc tàu được đăng ký

Tham khảo

[sửa]