attache
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.taʃ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| attache /a.taʃ/ |
attaches /a.taʃ/ |
attache gc /a.taʃ/
- Dây, xích.
- L’attache d’un chien — xích chó
- Cái kẹp (để kép giấy).
- (Giải phẫu) Điểm bám (của cơ vào xương).
- Cổ tay cổ chân.
- Avoir des attaches fines — có cổ tay cổ chân thanh
- (Thực vật học) Tua cuốn (của cây leo).
- (Số nhiều) Mối liên hệ, mối liên lạc.
- Conserver des attaches avec sa province natale — giữ liên hệ với tỉnh nhà
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự gắn bó.
- port d’attache — cảng nơi một chiếc tàu được đăng ký
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “attache”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)