attirer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ti.ʁe/
Ngoại động từ
attirer ngoại động từ /a.ti.ʁe/
- Kéo, lôi, hút.
- L’aimant attire le fer — nam châm hút sắt
- Lôi cuốn.
- Attirer l’attention — lôi cuốn sự chú ý
- Dụ, quyến rũ.
- Attirer l’ennemi — dụ quân địch
- Kéo theo.
- Un malheur en attire un autre — họa này kéo theo họa khác
- Gây nên.
- Cela lui attirera des ennuis — việc đó sẽ gây cho hắn nhiều điều phiền toái
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “attirer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)