authoritative

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

authoritative /ə.ˈθɑːr.ə.ˌteɪ.tɪv/

  1. căn cứ đích xác, có am hiểu tường tận, có thể tin được; có thẩm quyền.
    an authoritative report — một bản báo cáo có căn cứ
  2. Hống hách, hách dịch; mệnh lệnh, quyết đoán.
    to speak in authoritative tone — nói với giọng hách dịch
  3. uy quyền, có quyền lực.

Tham khảo[sửa]