Bước tới nội dung

automobile

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɔ.tə.moʊ.ˌbil/
Hoa Kỳ

Danh từ

automobile /ˈɔ.tə.moʊ.ˌbil/

  1. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Xe ô tô.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɔ.tɔ.mɔ.bil/

Danh từ

Số ít Số nhiều
automobile
/ɔ.tɔ.mɔ.bil/
automobiles
/ɔ.tɔ.mɔ.bil/

automobile gc /ɔ.tɔ.mɔ.bil/

  1. Ô tô, xe hơi.
    Conduire une automobile — lái xe hơi
    Garer une automobile sur un parking — cho xe vào bãi đỗ xe
    Roder une automobile — cho xe chạy rôđa, cho xe chạy rà
  2. Ngành ô tô.
  3. Thể thao ô tô.

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực automobile
/ɔ.tɔ.mɔ.bil/
automobiles
/ɔ.tɔ.mɔ.bil/
Giống cái automobile
/ɔ.tɔ.mɔ.bil/
automobiles
/ɔ.tɔ.mɔ.bil/

automobile /ɔ.tɔ.mɔ.bil/

  1. Tự chuyển động.
  2. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thuộc) Ô tô.
    Industrie automobile — công nghiệp ô tô
    Assurances automobiles — bảo hiểm ô tô
    Course automobile — cuộc đua ô tô

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)