automobile
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɔ.tə.moʊ.ˌbil/
| [ˈɔ.tə.moʊ.ˌbil] |
Danh từ
automobile /ˈɔ.tə.moʊ.ˌbil/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Xe ô tô.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “automobile”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.tɔ.mɔ.bil/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| automobile /ɔ.tɔ.mɔ.bil/ |
automobiles /ɔ.tɔ.mɔ.bil/ |
automobile gc /ɔ.tɔ.mɔ.bil/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | automobile /ɔ.tɔ.mɔ.bil/ |
automobiles /ɔ.tɔ.mɔ.bil/ |
| Giống cái | automobile /ɔ.tɔ.mɔ.bil/ |
automobiles /ɔ.tɔ.mɔ.bil/ |
automobile /ɔ.tɔ.mɔ.bil/
- Tự chuyển động.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thuộc) Ô tô.
- Industrie automobile — công nghiệp ô tô
- Assurances automobiles — bảo hiểm ô tô
- Course automobile — cuộc đua ô tô
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “automobile”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)