handicap
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈhæn.dɪ.ˌkæp/
Danh từ
handicap (số nhiều handicaps) /ˈhæn.dɪ.ˌkæp/
Ngoại động từ
handicap ngoại động từ /ˈhæn.dɪ.ˌkæp/
- Chấp (trong một cuộc thi).
- Gây cản trở, gây bất lợi.
- to be handicapped by ill health — gặp cản trở vì sức khoẻ không tốt
Chia động từ
handicap
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “handicap”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /hɑ̃.di.kap/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| handicap /hɑ̃.di.kap/ |
handicaps /hɑ̃.di.kap/ |
handicap gđ /hɑ̃.di.kap/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “handicap”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)