dissipation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌdɪ.sə.ˈpeɪ.ʃən/
Danh từ
dissipation /ˌdɪ.sə.ˈpeɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dissipation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /di.si.pa.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dissipation /di.si.pa.sjɔ̃/ |
dissipations /di.si.pa.sjɔ̃/ |
dissipation gc /di.si.pa.sjɔ̃/
- Sự phung phí.
- La dissipation d’un patrimoine — sự phung phí một gia sản
- (Văn học) Cuộc sống phóng đãng.
- Vivre dans la dissipation — sống phóng đãng
- Sự tan, sự tiêu tan.
- Dissipation d’un nuage — sự tan đám mây
- Dissipation de la migraine — sự tiêu tan chứng đau nửa đầu
- Sự đãng trí.
- Elève qui a de la dissipation — học sinh đãng trí
- Sự nghịch ngợm (trong lớp học).
- Une classe en proie à la dissipation — lớp học nghịch ngợm
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự nghỉ ngơi.
- Plus de dissipation serait utile à sa santé — sức khỏe của anh ấy cần nhiều nghỉ ngơi hơn
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dissipation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)