dissipation

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

dissipation /ˌdɪ.sə.ˈpeɪ.ʃən/

  1. Sự xua tan, sự tiêu tan.
  2. Sự phung phí (tiền của).
  3. Sự tiêu mòn, sự uổng phí (nghị lực); sự không tập trung (tư tưởng, sự chú ý... ).
  4. Sự chơi bời phóng đãng; cuộc sống phóng đãng.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
dissipation
/di.si.pa.sjɔ̃/
dissipations
/di.si.pa.sjɔ̃/

dissipation gc /di.si.pa.sjɔ̃/

  1. Sự phung phí.
    La dissipation d’un patrimoine — sự phung phí một gia sản
  2. (Văn học) Cuộc sống phóng đãng.
    Vivre dans la dissipation — sống phóng đãng
  3. Sự tan, sự tiêu tan.
    Dissipation d’un nuage — sự tan đám mây
    Dissipation de la migraine — sự tiêu tan chứng đau nửa đầu
  4. Sự đãng trí.
    Elève qui a de la dissipation — học sinh đãng trí
  5. Sự nghịch ngợm (trong lớp học).
    Une classe en proie à la dissipation — lớp học nghịch ngợm
  6. (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự nghỉ ngơi.
    Plus de dissipation serait utile à sa santé — sức khỏe của anh ấy cần nhiều nghỉ ngơi hơn

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]