aversion
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (phát âm giọng Anh chuẩn, Úc) IPA(ghi chú): /əˈvɜːʒən/, /əˈvɜːʃən/
- (Anh Mỹ thông dụng, CA) IPA(ghi chú): /əˈvɝʒən/
- (MLE) IPA(ghi chú): /əˈvɜʒən/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin) - Tách âm: aver‧sion
Danh từ
[sửa]aversion (đếm được và không đếm được, số nhiều aversions)
- Sự ghét; ác cảm.
- to take (conceive, feel) an aversion to someone — ghét ai, có ác cảm với ai
- Sự không thích, sự không muốn.
- to have (feel) an aversion to something — không thích cái gì
- Due to her aversion to the outdoors, she complained throughout the entire camping trip.
- (vui lòng thêm bản dịch tiếng Việt cho phần ví dụ cách sử dụng này)
- Live with aversion to classic men's wear, likely die with aversion to classic men's wear.
- (vui lòng thêm bản dịch tiếng Việt cho phần ví dụ cách sử dụng này)
- Cái mình ghét.
- one's pet aversion — (đùa cợt) cái mình ghét nhất
- Pushy salespeople are a major aversion of mine.
- (vui lòng thêm bản dịch tiếng Việt cho phần ví dụ cách sử dụng này)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “aversion”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA: /a.vɛʁ.sjɔ̃/
Danh từ
[sửa]aversion
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| aversion /a.vɛʁ.sjɔ̃/ |
aversions /a.vɛʁ.sjɔ̃/ |
aversion gc /a.vɛʁ.sjɔ̃/
- Sự ghê tởm, sự ghét cay ghét đắng.
- Avoir de l’aversion pour qqn, avoir qqn en aversion — ghét ai một cách cay đắng
Trái nghĩa
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aversion”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Anh
- Từ tiếng Anh có ví dụ cách sử dụng cần dịch
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp