bật mí

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ɓə̰ʔt˨˩ mi˧˥ɓə̰k˨˨ mḭ˩˧ɓək˨˩˨ mi˧˥
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ɓət˨˨ mi˩˩ɓə̰t˨˨ mi˩˩ɓə̰t˨˨ mḭ˩˧

Từ nguyên[sửa]

Một cách chơi chữ, đảo ngược thứ tự các chữ cái của bí mật để tạo ra bật mí. Ý nói việc làm ngược lại với việc giữ bí mật.

Động từ[sửa]

bật mí

  1. Tiết lộ bí mật, cho biết những gì trước đó chưa được công bố.
    Anh ấy đã bật mí về người bạn gái mới.

Cách dùng[sửa]

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật, giữa những người trẻ tuổi. Không dùng trong văn bản trịnh trọng, nghiêm túc.

Đồng nghĩa[sửa]

Trái nghĩa[sửa]

Dịch[sửa]

Từ liên hệ[sửa]