Bước tới nội dung

babe

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Danh từ

babe /ˈbeɪb/

  1. (Thơ ca) Trẻ sơ sinh,; Người khờ dại, người ngây thơ, người không có kinh nghiệm.
  2. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (từ lóng) cô gái xinh xinh.

Thành ngữ

Tham khảo


Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)