bananas

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Litva[sửa]

Danh từ[sửa]

banãnas  (số nhiều banãnai), biến trọng âm thứ 2

  1. Quả chuối.
  2. Cây chuối.