banderole
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
banderole
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “banderole”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bɑ̃d.ʁɔl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| banderole /bɑ̃d.ʁɔl/ |
banderoles /bɑ̃d.ʁɔl/ |
banderole gc /bɑ̃d.ʁɔl/
- Cờ đuôi nheo (treo lên cột buồm, đầu ngọn giáo... ).
- Băng khẩu hiệu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “banderole”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)