bas-relief
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
bas-relief
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bas-relief”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ba.ʁə.ljɛf/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bas-relief /ba.ʁə.ljɛf/ |
bas-reliefs /ba.ʁə.ljɛf/ |
bas-relief gđ /ba.ʁə.ljɛf/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bas-relief”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)