bashes
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
bashes
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của bash
Chia động từ
bash
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to bash | |||||
| Phân từ hiện tại | bashing | |||||
| Phân từ quá khứ | bashed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | bash | bash hoặc bashest¹ | bashes hoặc basheth¹ | bash | bash | bash |
| Quá khứ | bashed | bashed hoặc bashedst¹ | bashed | bashed | bashed | bashed |
| Tương lai | will/shall² bash | will/shall bash hoặc wilt/shalt¹ bash | will/shall bash | will/shall bash | will/shall bash | will/shall bash |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | bash | bash hoặc bashest¹ | bash | bash | bash | bash |
| Quá khứ | bashed | bashed | bashed | bashed | bashed | bashed |
| Tương lai | were to bash hoặc should bash | were to bash hoặc should bash | were to bash hoặc should bash | were to bash hoặc should bash | were to bash hoặc should bash | were to bash hoặc should bash |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | bash | — | let’s bash | bash | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.