bedevil
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /bɪ.ˈdɛ.vəl/
Ngoại động từ
bedevil ngoại động từ /bɪ.ˈdɛ.vəl/
Chia động từ
bedevil
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to bedevil | |||||
| Phân từ hiện tại | bedevilling | |||||
| Phân từ quá khứ | bedevilled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | bedevil | bedevil hoặc bedevillest¹ | bedevils hoặc bedevilleth¹ | bedevil | bedevil | bedevil |
| Quá khứ | bedevilled | bedevilled hoặc bedevilledst¹ | bedevilled | bedevilled | bedevilled | bedevilled |
| Tương lai | will/shall² bedevil | will/shall bedevil hoặc wilt/shalt¹ bedevil | will/shall bedevil | will/shall bedevil | will/shall bedevil | will/shall bedevil |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | bedevil | bedevil hoặc bedevillest¹ | bedevil | bedevil | bedevil | bedevil |
| Quá khứ | bedevilled | bedevilled | bedevilled | bedevilled | bedevilled | bedevilled |
| Tương lai | were to bedevil hoặc should bedevil | were to bedevil hoặc should bedevil | were to bedevil hoặc should bedevil | were to bedevil hoặc should bedevil | were to bedevil hoặc should bedevil | were to bedevil hoặc should bedevil |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | bedevil | — | let’s bedevil | bedevil | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “bedevil”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)