besmirch

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

besmirch ngoại động từ /bɪ.ˈsmɜːtʃ/

  1. Bôi bẩn, làm lem luốc.
  2. (Nghĩa bóng) Bôi nhọ, nói xấu, dèm pha.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]