blest
Giao diện
Tiếng Anh
Ngoại động từ
blest (bất qui tắc) ngoại động từ blessed
- Giáng phúc, ban phúc.
- (Thường) Dạng bị động) làm cho may mắn, làm cho hạnh phúc.
- to be blessed with good health — được may mắn là có sức khoẻ tốt
- Tôn sùng.
- Cầu Chúa phù hộ cho.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “blest”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)