bosh
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbɑːʃ/
Danh từ
bosh /ˈbɑːʃ/
Danh từ
bosh /ˈbɑːʃ/
Thán từ
bosh /ˈbɑːʃ/
Ngoại động từ
bosh ngoại động từ /ˈbɑːʃ/
- (Ngôn ngữ nhà trường) , (từ lóng) trêu ghẹo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bosh”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Uzbek
[sửa]Danh từ
bosh
- đầu.