bostøtte
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | bostøtte | bostøtta, bostøtten |
| Số nhiều | — | — |
bostøtte gđc
- Tiền trợ cấp của chính phủ cho gia đình ở tại chung cư, căn cứ trên lợi tức và tiền thuê.
- Nhà. (Mẫu đơn xin trợ cấp được cấp phát tại các sở xã hội).
- Familier med høye boutgifter kan ofte få bostøtte.
Từ dẫn xuất
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bostøtte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)