Bước tới nội dung

breathing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

breathing

  1. Sự thở, sự hô hấp.
  2. Hơi thở.
  3. Hơi gió thoảng.
  4. (Ngôn ngữ học) Cách phát âm bật hơi.

Động từ

breathing

  1. Dạng phân từ hiện tạidanh động từ (gerund) của breathe.

Tính từ

[sửa]

breathing

  1. Trông như sống, sinh động.
    a breathing statue — bức tượng trông như sống

Tham khảo