Bước tới nội dung

breathe

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
Hoa Kỳ

Ngoại động từ

[sửa]

breathe ngoại động từ /ˈbrið/

  1. Hít, thở.
  2. Thốt ra, nói lộ ra.
    don't breathe a word of this — đừng nói lộ ra một lời nào về việc này
  3. Thở ra.
    to breathe a sigh — thở dài
    to breathe one's last [breath] — trút hơi thở cuối cùng, chết
  4. Truyền thổi vào.
    to breathe new life into — truyền sức sống mới cho
  5. Biểu lộ, toát ra, tỏ ra.
    to breathe innocence — tỏ ra ngây thơ
    to breathe simplicity — biểu lộ sự giản dị
  6. Để cho thở, để cho lấy hơi.
    to breathe a horse — để cho ngựa nghỉ lấy hơi
  7. Làm (ai) hết hơi, làm (ai) mệt đứt hơi.

Chia động từ

[sửa]

Nội động từ

[sửa]

breathe nội động từ /ˈbrið/

  1. Thở, hô hấp.
    to breathe in — thở vào, hít vào
    to breathe out — thở ra
    to breathe hard — thở hổn hển, thở gấp
    to breathe again — lại thở được; hoàn hồn, hết sợ
  2. Sống, hình như còn sống.
  3. Thổi nhẹ (gió).
  4. Nói nhỏ, nói thì thào.
  5. Nói lên.

Thành ngữ

[sửa]
  • to breath upon: Làm mờ, làm lu mờ (tiếng tăm... ).

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]