Bước tới nội dung

brocatelle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌbrɑː.kə.ˈtɛɫ/

Danh từ

brocatelle /ˌbrɑː.kə.ˈtɛɫ/

  1. Vải cứng thêu nổi.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /bʁɔ.ka.tɛl/

Danh từ

Số ít Số nhiều
brocatelle
/bʁɔ.ka.tɛl/
brocatelle
/bʁɔ.ka.tɛl/

brocatelle gc /bʁɔ.ka.tɛl/

  1. Gấm hoa nhỏ.
  2. Đá cẩm thạch nhiều màu.

Tham khảo